Từ điển › 短债短债短債 nghĩa là gìduǎn zhàiHán Việt: ĐOẢN TRÁIkhoản vay ngắn hạnNghĩa duǎn zhàiHán Việt: ĐOẢN TRÁIkhoản vay ngắn hạnTiếng Anh: short-term loanChữ thành phần短duǎn · Hán Việt: đoảnbrief, short; deficient, lacking12 nét · Xem thứ tự nét →债zhài · Hán Việt: tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét →