Từ điển › 短句短句 nghĩa là gìduǎn jùHán Việt: ĐOẢN CÂUmệnh đềNghĩa duǎn jùHán Việt: ĐOẢN CÂUmệnh đềTiếng Anh: clauseChữ thành phần短duǎn · Hán Việt: đoảnbrief, short; deficient, lacking12 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →