短处短處 nghĩa là gì
duǎn chùHán Việt: ĐOẢN XỬ
khuyết điểm
Nghĩa
duǎn chùHSK 3Hán Việt: ĐOẢN XỬ
- khuyết điểm
- thiếu sót
- lỗi
- điểm yếu của một người
Tiếng Anh: shortcoming; defect; fault; one's weak points
duǎn chùHán Việt: ĐOẢN XỬ
khuyết điểm
Tiếng Anh: shortcoming; defect; fault; one's weak points