Từ điển › 短期融资短期融资短期融資 nghĩa là gìduǎn qī róng zītài trợ ngắn hạnNghĩa duǎn qī róng zītài trợ ngắn hạnTiếng Anh: short-term financingChữ thành phần短duǎn · Hán Việt: đoảnbrief, short; deficient, lacking12 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →融róngto melt, to fuse; to blend, to harmonize16 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →