短板 nghĩa là gì
duǎn bǎnHán Việt: ĐOẢN VÁN
mảnh ván ngắn của thùng (khiến nội dung bị rò rỉ)
Nghĩa
duǎn bǎnHán Việt: ĐOẢN VÁN
- mảnh ván ngắn của thùng (khiến nội dung bị rò rỉ)
- (ví von) thiếu sót; điểm yếu
Tiếng Anh: short stave of the barrel (which allows the contents to escape); (fig.) shortcoming; weak point