Từ điển › 短缺短缺 nghĩa là gìduǎn quēHán Việt: ĐOẢN KHUYẾTsự thiếu hụtNghĩa duǎn quēHSK 7Hán Việt: ĐOẢN KHUYẾTsự thiếu hụtTiếng Anh: shortageChữ thành phần短duǎn · Hán Việt: đoảnbrief, short; deficient, lacking12 nét · Xem thứ tự nét →缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →