Từ điển › 矮人矮人 nghĩa là gìǎi rénngười lùnNghĩa ǎi rénngười lùnTiếng Anh: dwarfChữ thành phần矮ǎishort, low; dwarf13 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →