Từ điển › 矮凳矮凳 nghĩa là gìǎi dèngghế đẩu thấpNghĩa ǎi dèngghế đẩu thấpTiếng Anh: low stoolChữ thành phần矮ǎishort, low; dwarf13 nét · Xem thứ tự nét →凳dèngbench; stool14 nét · Xem thứ tự nét →