Từ điển › 矮半截矮半截 nghĩa là gìǎi bàn jiéthua kémNghĩa ǎi bàn jiéthua kémhạng thấp hơnTiếng Anh: to be inferior to; to be of a lower grade thanChữ thành phần矮ǎishort, low; dwarf13 nét · Xem thứ tự nét →半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →截jié · Hán Việt: tiệtto cut off, to obstruct, to stop; segment; intersection14 nét · Xem thứ tự nét →