Từ điển › 矮呆病矮呆病 nghĩa là gìǎi dāi bìngbệnh đần độnNghĩa ǎi dāi bìngbệnh đần độnTiếng Anh: cretinismChữ thành phần矮ǎishort, low; dwarf13 nét · Xem thứ tự nét →呆dāi · Hán Việt: ngốcdull, simple, stupid7 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →