Từ điển › 矮墩墩矮墩墩 nghĩa là gìǎi dūn dūnbéo lùnNghĩa ǎi dūn dūnbéo lùnlùn chắclùn tịtTiếng Anh: pudgy; dumpy; stumpyChữ thành phần矮ǎishort, low; dwarf13 nét · Xem thứ tự nét →墩dūn · Hán Việt: đônstone block; heap, mound; pier15 nét · Xem thứ tự nét →