Từ điển › 矮小精悍矮小精悍 nghĩa là gìǎi xiǎo jīng hànnhỏ con nhưng gan dạ (thành ngữ)Nghĩa ǎi xiǎo jīng hànnhỏ con nhưng gan dạ (thành ngữ)Tiếng Anh: short but intrepid (idiom)Chữ thành phần矮ǎishort, low; dwarf13 nét · Xem thứ tự nét →小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →悍hàn · Hán Việt: hãncourageous, brave; violent10 nét · Xem thứ tự nét →