Từ điển › 矮星矮星 nghĩa là gìǎi xīngsao lùnNghĩa ǎi xīngsao lùnTiếng Anh: dwarf starChữ thành phần矮ǎishort, low; dwarf13 nét · Xem thứ tự nét →星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →