Từ điển › 矮杨梅矮杨梅矮楊梅 nghĩa là gìǎi yáng méicây dương mai lùn (Myrica nana)Nghĩa ǎi yáng méicây dương mai lùn (Myrica nana)Tiếng Anh: dwarf bayberry (Myrica nana)Chữ thành phần矮ǎishort, low; dwarf13 nét · Xem thứ tự nét →杨yáng · Hán Việt: dươngwillow, poplar, aspen; surname7 nét · Xem thứ tự nét →梅méi · Hán Việt: maiplum; prune; surname11 nét · Xem thứ tự nét →