Từ điển › 矮林矮林 nghĩa là gìǎi línbụi câyNghĩa ǎi línbụi câythảm cây thấpTiếng Anh: coppice; brushwoodChữ thành phần矮ǎishort, low; dwarf13 nét · Xem thứ tự nét →林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →