Từ điển › 矮树矮树矮樹 nghĩa là gìǎi shùcây thấpNghĩa ǎi shùcây thấpbụi câycây bụiTiếng Anh: short tree; bush; shrubChữ thành phần矮ǎishort, low; dwarf13 nét · Xem thứ tự nét →树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →