Từ điển › 矮瓜矮瓜 nghĩa là gìǎi guācà tím (tiếng Quảng Đông)Nghĩa ǎi guācà tím (tiếng Quảng Đông)Tiếng Anh: eggplant (Cantonese)Chữ thành phần矮ǎishort, low; dwarf13 nét · Xem thứ tự nét →瓜guā · Hán Việt: quamelon, gourd, squash, cucumber5 nét · Xem thứ tự nét →