Từ điển › 矮矬矮矬 nghĩa là gìǎi cuóthấp (về chiều cao)Nghĩa ǎi cuóthấp (về chiều cao)Tiếng Anh: short (in stature)Chữ thành phần矮ǎishort, low; dwarf13 nét · Xem thứ tự nét →矬cuóshort; a dwarf12 nét · Xem thứ tự nét →