Từ điển › 矮胖矮胖 nghĩa là gìǎi pàngthấp và mậpNghĩa ǎi pàngthấp và mậplùn mậptròn trĩnhTiếng Anh: short and stout; dumpy; roly-polyChữ thành phần矮ǎishort, low; dwarf13 nét · Xem thứ tự nét →胖pàng · Hán Việt: bỡnfat, plump, obese; a fat person9 nét · Xem thứ tự nét →