Từ điển › 石头火锅石头火锅石頭火鍋 nghĩa là gìshí tou huǒ guōnồi đất (dùng trong nấu ăn)Nghĩa shí tou huǒ guōnồi đất (dùng trong nấu ăn)Tiếng Anh: claypot (used in cooking)Chữ thành phần石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →锅guōcooking-pot, saucepan12 nét · Xem thứ tự nét →