石油化学石油化學 nghĩa là gì
shí yóu huà xuéHán Việt: THẠCH DẦU HOÁ HỌC
hóa học dầu mỏ
Nghĩa
shí yóu huà xuéHán Việt: THẠCH DẦU HOÁ HỌC
- hóa học dầu mỏ
Tiếng Anh: petrochemistry
Chữ thành phần
- 石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →
- 油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →