石油换食品项目石油換食品項目 nghĩa là gì
Shí yóu Huàn Shí pǐn Xiàng mù
Chương trình Đổi Dầu lấy Lương thực của Iraq
Nghĩa
Shí yóu Huàn Shí pǐn Xiàng mù
- Chương trình Đổi Dầu lấy Lương thực của Iraq
Chữ thành phần
- 石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →
- 油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →
- 换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →
- 食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →
- 项xiàng · Hán Việt: hạngneck, nape; item; a term in an equation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →