Từ điển › 矿主矿主礦主 nghĩa là gìkuàng zhǔHán Việt: KHOÁNG CHÚAchủ mỏNghĩa kuàng zhǔHán Việt: KHOÁNG CHÚAchủ mỏTiếng Anh: proprietor of a mineChữ thành phần矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →