Từ điển › 矿产资源矿产资源礦產資源 nghĩa là gìkuàng chǎn zī yuántài nguyên khoáng sảnNghĩa kuàng chǎn zī yuántài nguyên khoáng sảnTiếng Anh: mineral resourcesChữ thành phần矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →