Từ điển › 矿场矿场礦場 nghĩa là gìkuàng chǎngHán Việt: KHOÁNG TRƯỜNGmỏNghĩa kuàng chǎngHán Việt: KHOÁNG TRƯỜNGmỏkhai trườngTiếng Anh: a mine; pitChữ thành phần矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →