Từ điển › 矿山矿山礦山 nghĩa là gìkuàng shānHán Việt: KHOÁNG SƠNmỏNghĩa kuàng shānHán Việt: KHOÁNG SƠNmỏTiếng Anh: mineChữ thành phần矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →