Từ điển › 矿工矿工礦工 nghĩa là gìkuàng gōngHán Việt: KHOÁNG CÔNGcông nhân mỏNghĩa kuàng gōngHán Việt: KHOÁNG CÔNGcông nhân mỏTiếng Anh: minerChữ thành phần矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →