Từ điển › 矿床矿床礦床 nghĩa là gìkuàng chuángHán Việt: KHOÁNG SÀNGmỏ khoáng sảnNghĩa kuàng chuángHán Việt: KHOÁNG SÀNGmỏ khoáng sảnTiếng Anh: (mineral) depositChữ thành phần矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →