Từ điển › 矿水矿水礦水 nghĩa là gìkuàng shuǐHán Việt: KHOÁNG THUỶnước khoángNghĩa kuàng shuǐHán Việt: KHOÁNG THUỶnước khoángTiếng Anh: mineral waterChữ thành phần矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →