矿泉水礦泉水 nghĩa là gì
kuàng quán shuǐHán Việt: KHOÁNG TUYỀN THUỶ
nước khoáng
Nghĩa
kuàng quán shuǐHSK 4Hán Việt: KHOÁNG TUYỀN THUỶ
- nước khoáng
- LT:瓶[ping2],杯[bei1]
Tiếng Anh: mineral water; CL:瓶[ping2],杯[bei1]
kuàng quán shuǐHán Việt: KHOÁNG TUYỀN THUỶ
nước khoáng
Tiếng Anh: mineral water; CL:瓶[ping2],杯[bei1]