Từ điển › 矿渣矿渣礦渣 nghĩa là gìkuàng zhāxỉ (khai thác mỏ)Nghĩa kuàng zhāxỉ (khai thác mỏ)Tiếng Anh: slag (mining)Chữ thành phần矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →渣zhādregs, sediment; refuse, slag12 nét · Xem thứ tự nét →