Từ điển › 矿灯矿灯礦燈 nghĩa là gìkuàng dēngHán Việt: KHOÁNG ĐĂNGđèn thợ mỏNghĩa kuàng dēngHán Việt: KHOÁNG ĐĂNGđèn thợ mỏđèn khai thác mỏTiếng Anh: miner's lamp; mining lightChữ thành phần矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →