Từ điển › 矿物学矿物学礦物學 nghĩa là gìkuàng wù xuéHán Việt: KHOÁNG VẬT HỌCkhoáng vật họcNghĩa kuàng wù xuéHán Việt: KHOÁNG VẬT HỌCkhoáng vật họcTiếng Anh: mineralogyChữ thành phần矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →