矿物燃料礦物燃料 nghĩa là gì
kuàng wù rán liàoHán Việt: KHOÁNG VẬT NHEN LIỆU
nhiên liệu hóa thạch
Nghĩa
kuàng wù rán liàoHán Việt: KHOÁNG VẬT NHEN LIỆU
- nhiên liệu hóa thạch
- dầu và than đá
Tiếng Anh: fossil fuels; oil and coal
Chữ thành phần
- 矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 燃rán · Hán Việt: nhento ignite, to burn; combustion16 nét · Xem thứ tự nét →
- 料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →