Từ điển › 矿石矿石礦石 nghĩa là gìkuàng shíHán Việt: KHOÁNG THẠCHquặngNghĩa kuàng shíHán Việt: KHOÁNG THẠCHquặngTiếng Anh: oreChữ thành phần矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →