Từ điển › 矿藏矿藏礦藏 nghĩa là gìkuàng cángtài nguyên khoáng sảnNghĩa kuàng cángHSK 7tài nguyên khoáng sảnTiếng Anh: mineral resourcesChữ thành phần矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →