Từ điển › 码头码头碼頭 nghĩa là gìmǎ tóu · mǎ toubến tàuNghĩa (2 cách đọc)mǎ tóuHSK 5Phổ biến #4184bến tàubến cảngcầu tàuLT:個|个[ge4]mǎ touHSK 5Phổ biến #4184Tiếng Anh: wharf; dock; quay; pierChữ thành phần码mǎnumber, numeral, symbol; yard8 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →