Từ điển › 码放码放碼放 nghĩa là gìmǎ fàngchất đống lênNghĩa mǎ fàngchất đống lênxếp chồng lênTiếng Anh: to pile up; to stack upChữ thành phần码mǎnumber, numeral, symbol; yard8 nét · Xem thứ tự nét →放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →