码表碼表 nghĩa là gì
mǎ biǎo
đồng hồ tốc độ
Nghĩa
mǎ biǎo
- đồng hồ tốc độ
- đồng hồ bấm giờ
- máy tính quãng đường xe đạp
- (tin học) bảng mã
Tiếng Anh: speedometer; stopwatch; cyclocomputer; (computing) code table
mǎ biǎo
đồng hồ tốc độ
Tiếng Anh: speedometer; stopwatch; cyclocomputer; (computing) code table