Từ điển › 码长城码长城碼長城 nghĩa là gìmǎ Cháng chéng(khẩu ngữ) chơi mạt chượcNghĩa mǎ Cháng chéng(khẩu ngữ) chơi mạt chượcTiếng Anh: (coll.) to play mahjongChữ thành phần码mǎnumber, numeral, symbol; yard8 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →