Từ điển › 砂糖砂糖 nghĩa là gìshā tángđường cátNghĩa shā tángHSK 7đường cátTiếng Anh: granulated sugarChữ thành phần砂shāsand, pebbles, gravel; gritty9 nét · Xem thứ tự nét →糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →