Từ điển › 砍伐砍伐 nghĩa là gìkǎn fáđốn hạNghĩa kǎn fáđốn hạchặt câyTiếng Anh: to hew; to cut downChữ thành phần砍kǎnto hack, to chop, to cut, to fell9 nét · Xem thứ tự nét →伐fá · Hán Việt: phạtcut down, subjugate, attack6 nét · Xem thứ tự nét →