砍伤砍傷 nghĩa là gì
kǎn shāng
làm bị thương bằng dao hoặc rìu
Nghĩa
kǎn shāng
- làm bị thương bằng dao hoặc rìu
- chém
- cắt sâu
Tiếng Anh: to wound with a blade or hatchet; to slash; to gash
kǎn shāng
làm bị thương bằng dao hoặc rìu
Tiếng Anh: to wound with a blade or hatchet; to slash; to gash