Từ điển › 砍断砍断砍斷 nghĩa là gìkǎn duànchặt đứtNghĩa kǎn duànchặt đứtTiếng Anh: to chop offChữ thành phần砍kǎnto hack, to chop, to cut, to fell9 nét · Xem thứ tự nét →断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →