Từ điển › 砍杀砍杀砍殺 nghĩa là gìkǎn shātấn công bằng vũ khí sắc bénNghĩa kǎn shātấn công bằng vũ khí sắc bénTiếng Anh: to attack with a bladed weaponChữ thành phần砍kǎnto hack, to chop, to cut, to fell9 nét · Xem thứ tự nét →杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →