Từ điển › 砍树砍树砍樹 nghĩa là gìkǎn shùđốn gỗNghĩa kǎn shùđốn gỗchặt câyTiếng Anh: to chop wood; to chop down treesChữ thành phần砍kǎnto hack, to chop, to cut, to fell9 nét · Xem thứ tự nét →树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →