研制过程研製過程 nghĩa là gì
yán zhì guò chéngHán Việt: NGHIÊN CHẾ QUÁ TRÌNH
môi trường sản xuất
Nghĩa
yán zhì guò chéngHán Việt: NGHIÊN CHẾ QUÁ TRÌNH
- môi trường sản xuất
Chữ thành phần
- 研yán · Hán Việt: nghiên, nghiền, nghiến, nghiệnto grind, to rub; to study, to research9 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →