研究中心 nghĩa là gì
yán jiū zhōng xīnHán Việt: NGHIÊN CỨU TRUNG TÂM
trung tâm nghiên cứu
Nghĩa
yán jiū zhōng xīnHán Việt: NGHIÊN CỨU TRUNG TÂM
- trung tâm nghiên cứu
Tiếng Anh: research center
Chữ thành phần
- 研yán · Hán Việt: nghiên, nghiền, nghiến, nghiệnto grind, to rub; to study, to research9 nét · Xem thứ tự nét →
- 究jiū · Hán Việt: cứuto dig into, to investigate; actually, after all7 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →