研究人员研究人員 nghĩa là gì
yán jiū rén yuánHán Việt: NGHIÊN CỨU NHÂN VIÊN
nhân viên nghiên cứu
Nghĩa
yán jiū rén yuánHán Việt: NGHIÊN CỨU NHÂN VIÊN
- nhân viên nghiên cứu
- nhân sự nghiên cứu
Chữ thành phần
- 研yán · Hán Việt: nghiên, nghiền, nghiến, nghiệnto grind, to rub; to study, to research9 nét · Xem thứ tự nét →
- 究jiū · Hán Việt: cứuto dig into, to investigate; actually, after all7 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →