研究所 nghĩa là gì
yán jiū suǒHán Việt: NGHIÊN CỨU SỠ
viện nghiên cứu
Nghĩa
yán jiū suǒHSK 5Hán Việt: NGHIÊN CỨU SỠ
- viện nghiên cứu
- học cao học
- trường cao học
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: research institute; graduate studies; graduate school; CL:個|个[ge4]
Chữ thành phần
- 研yán · Hán Việt: nghiên, nghiền, nghiến, nghiệnto grind, to rub; to study, to research9 nét · Xem thứ tự nét →
- 究jiū · Hán Việt: cứuto dig into, to investigate; actually, after all7 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →